genus ceroxylon
Định nghĩa
Danh từ: genus ceroxylon là một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật trong họ Cau (Arecaceae), bao gồm các loài cây cọ sáp (wax palms). Các loài trong chi này nổi tiếng với thân cây cao vút, có phủ một lớp sáp màu trắng hoặc xám, và thường được tìm thấy ở vùng núi cao của dãy Andes, Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm cây cọ sáp Quindío nổi tiếng, là cây biểu tượng quốc gia của Colombia.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chi để hiểu cách những cây cọ này thích nghi với môi trường độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus ceroxylon" trong phân loại học: Đây là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, dùng để chỉ một nhóm loài có chung đặc điểm hình thái và di truyền. Khi viết, tên chi thường được in nghiêng hoặc gạch chân.
- In botanical taxonomy, the genus ceroxylon is classified under the family Arecaceae. (Trong phân loại thực vật học, chi genus ceroxylon được xếp vào họ Cau.)
Biến thể và từ gần giống
- Ceroxylon (danh từ riêng): Tên viết tắt thông dụng của chi này trong các tài liệu khoa học.
- Ceroxylon quindiuense is the most famous species of this genus. (Ceroxylon quindiuense là loài nổi tiếng nhất của chi này.)
- Cọ sáp (danh từ): Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi .
- Cọ sáp có thể cao tới 60 mét. (Cọ sáp có thể cao tới 60 mét.)
Từ đồng nghĩa
- Wax palms: Tên tiếng Anh thông dụng cho các loài cây trong chi này, ám chỉ lớp sáp trên thân cây.
- Chi cọ sáp: Tên gọi tương đương trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến genus ceroxylon vì đây là thuật ngữ khoa học, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến genus ceroxylon vì đây là thuật ngữ chuyên ngành hẹp.